Bản dịch của từ 池柳 trong tiếng Việt
池柳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
池柳 (Danh từ)
【chí liǔ】
01
Danh từ cổ: cách gọi cỗ xe tang hoặc chỉ đồ dùng, nghi thức liên quan đến đám tang (gợi hình: '池' chỉ trang trí tre gắn trên quan tài, '柳' chỉ màn che bằng liễu) — tức là 'xe/lễ tang'.
2.借指丧车。池,古代饰棺象征重溜的编竹;柳,古代饰棺的帷盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây liễu mọc ven ao, bờ hồ; liễu ven ao (gợi cảnh thanh nhàn, thơ mộng)
1.池边柳树。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 池柳
chí
池
liǔ
柳
Các từ liên quan
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 沱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赿
䶔
遲
箎
㙜
筂
持
䮈
䙙
㮛
䜄
荎
泜
汘
溞
澗
濥
濁
涇
温
㳶
洣
沈
渞
伏
扥
闬
䜣
乮
朻
𠚅
旮
危
芇
朷
纡
电池
池塘
池子
水池
泳池
天池
浴池
城池
滇池
渑池
