Bản dịch của từ 池沼物 trong tiếng Việt
池沼物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
池沼物 (Danh từ)
【chí zhǎo wù】
01
Ẩn sĩ ẩn dật, chỉ người隐居 không chịu làm việc hay tham gia xã hội (ẩn cư, lười động)
比喻蛰居无为的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 池沼物
chí
池
zhǎo
沼
wù
物
Các từ liên quan
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
沼吴
沼地
沼气
沼池
沼沚
物业
物主
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 沱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赿
䶔
遲
箎
㙜
筂
持
䮈
䙙
㮛
䜄
荎
泜
汘
溞
澗
濥
濁
涇
温
㳶
洣
沈
渞
伏
扥
闬
䜣
乮
朻
𠚅
旮
危
芇
朷
纡
电池
池塘
池子
水池
泳池
天池
浴池
城池
滇池
渑池
