Bản dịch của từ 池酒林胾 trong tiếng Việt

池酒林胾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

池酒林胾 (Tính từ)

chí jiǔ lín zì
01

形容酒肉很多生活奢侈铺张切成大块的肉)。 = ăn chơi xa xỉ, tiệc tùng rượu thịt dư thừa

胾,切成的大块肉。形容酒肉极多,生活奢侈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 池酒林胾

chí

jiǔ

lín

Các từ liên quan

池中物
池亭
池凤
池北偶谈
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
胾羹
池
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép