Bản dịch của từ 池鹅夜击 trong tiếng Việt
池鹅夜击
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
池鹅夜击 (Thành ngữ)
【chí é yè jī】
01
Điển cố: dùng mưu kế bất ngờ để giành thắng lợi (nguyên chuyện: ban đêm đánh tiếng của ngỗng ở ao để gây náo loạn, lợi dụng đánh chiếm thành).
唐代安史之乱后,吴元济继李希烈﹑吴少诚﹑吴少阳等人之后,割据淮西。李愬奉命讨伐,在夜袭首府蔡州时,城边有鹅鸭池,愬令击之以混声。至城下,无一人发觉,遂攻破蔡州城,生擒吴元济,平定了淮西。后以“池鹅夜击”作为出奇制胜的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 池鹅夜击
chí
池
é
鹅
yè
夜
jī
击
Các từ liên quan
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
击中
击丸
击伤
击其不意
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 沱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赿
䶔
遲
箎
㙜
筂
持
䮈
䙙
㮛
䜄
荎
泜
汘
溞
澗
濥
濁
涇
温
㳶
洣
沈
渞
伏
扥
闬
䜣
乮
朻
𠚅
旮
危
芇
朷
纡
电池
池塘
池子
水池
泳池
天池
浴池
城池
滇池
渑池
