Bản dịch của từ 污上 trong tiếng Việt

污上

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污上 (Cụm từ)

wū shàng
01

指污君。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污上

shàng

Các từ liên quan

污七八糟
污下
污世
污乱
污亵
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép