Bản dịch của từ 污下 trong tiếng Việt
污下
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
污下 (Tính từ)
【wū xià】
01
Thấp trũng, chỗ đất lõm (vùng lõm so với mặt bằng quanh đó)
1.低洼。
Ví dụ
02
Hèn hạ, đê tiện, xấu xa (tính cách hoặc hành vi thấp kém)
2.卑下,鄙陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污下
wū
污
xià
下
Các từ liên quan
污七八糟
污上
污世
污乱
污亵
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汚
杅
圬
於
釫
𠌥
誣
鴮
窏
螐
歍
邬
涵
浔
㴓
汜
沢
溯
渢
涓
湻
漢
濪
涸
吃
扫
夶
朹
件
丞
𠀝
忣
灯
㐔
汆
㐁
污染
污蔑
贪污
污渍
脏污
玷污
污水
污垢
油污
污秽
