Bản dịch của từ 污伤 trong tiếng Việt
污伤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
污伤 (Động từ)
【wū shāng】
01
Vu khống, bôi nhọ, vu cáo làm tổn hại danh dự
1.诬毁中伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.犹损伤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污伤
wū
污
shāng
伤
Các từ liên quan
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汚
杅
圬
於
釫
𠌥
誣
鴮
窏
螐
歍
邬
涵
浔
㴓
汜
沢
溯
渢
涓
湻
漢
濪
涸
吃
扫
夶
朹
件
丞
𠀝
忣
灯
㐔
汆
㐁
污染
污蔑
贪污
污渍
脏污
玷污
污水
污垢
油污
污秽
