Bản dịch của từ 污伪 trong tiếng Việt

污伪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污伪 (Tính từ)

wū wěi
01

Đê tiện, ô uế và giả dối; chỉ hành vi hoặc tính chất bẩn thỉu, xảo trá (gợi Hán-Việt: ô + giả)

污邪诈伪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污伪

wěi

Các từ liên quan

污七八糟
污上
污下
污世
污乱
伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép