Bản dịch của từ 污吏 trong tiếng Việt

污吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污吏 (Danh từ)

wū lì
01

Quan tham

贪污腐败的官吏。

Ví dụ
02

Ô lại; quan tham; quan chức tham nhũng

污吏指的是那些在政府或官僚机构中,利用职权进行贪污、腐败行为的官员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污吏

Các từ liên quan

污七八糟
污上
污下
污世
污乱
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép