Bản dịch của từ 污尊 trong tiếng Việt

污尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污尊 (Danh từ)

wū zūn
01

Từ cổ/hiếm: biến thể của “污樽” (chén/ly bẩn, vấy bẩn) — ám chỉ đồ đựng bị dơ bẩn; cũng dùng trong văn ngôn để nói vật dụng ô uế

1.亦作“污樽”。

Ví dụ
02

Một loại 'tôn' (bình/đồ rượu) trong cổ đại: đào đất làm hố để đựng rượu (bình/áng đất dùng làm bình rượu).

2.古代掘地为坑当酒尊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污尊

zūn

Các từ liên quan

污七八糟
污上
污下
污世
污乱
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép