Bản dịch của từ 污尊抔饮 trong tiếng Việt
污尊抔饮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
污尊抔饮 (Động từ)
【wū zūn póu yǐn】
01
Đào đất làm hố đặt làm chén rượu, dùng tay nâng chén mà uống (hành động cổ xưa, miêu tả uống rượu một cách chân phương, cất công làm chén từ đất)
谓掘地为坑当酒尊,以手捧酒而饮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污尊抔饮
wū
污
zūn
尊
póu
抔
yǐn
饮
Các từ liên quan
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
抔土
抔土巨壑
抔土未干
抔饮
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汚
杅
圬
於
釫
𠌥
誣
鴮
窏
螐
歍
邬
涵
浔
㴓
汜
沢
溯
渢
涓
湻
漢
濪
涸
吃
扫
夶
朹
件
丞
𠀝
忣
灯
㐔
汆
㐁
污染
污蔑
贪污
污渍
脏污
玷污
污水
污垢
油污
污秽
