Bản dịch của từ 污底 trong tiếng Việt

污底

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污底 (Danh từ)

wū dǐ
01

Tầng rong vỏ tàu; hiện tượng rong, hà, vỏ sò bám vào mặt dưới tàu khi ngập nước, làm sần mặt vỏ, tăng lực cản và ảnh hưởng thiết bị biển

藤壶、牡蛎等藻类和贝类海洋生物附生于船体浸水表面的现象。使船体表面粗糙,增加航行阻力,影响船上海水冷却系统、测深仪、计程仪、声呐等的正常使用。防止办法是在浸水表面涂防污漆或采用海水电解防污,并常进坞清洗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污底

Các từ liên quan

污七八糟
污上
污下
污世
污乱
底下
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép