Bản dịch của từ 污染指数 trong tiếng Việt

污染指数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污染指数 (Danh từ)

wū rǎn zhǐ shù
01

Chỉ số ô nhiễm; chỉ số đo lường mức độ ô nhiễm trong không khí hoặc nước

污染指数是用来衡量空气或水中污染物浓度的指标。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污染指数

rǎn

zhǐ

shù

污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép