Bản dịch của từ 污染物 trong tiếng Việt

污染物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污染物 (Danh từ)

wū rǎn wù
01

Chất gây ô nhiễm; tác nhân gây ô nhiễm

指进入环境后能够直接或者间接危害人类的物质

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污染物

rǎn

Các từ liên quan

污七八糟
污上
污下
污世
污乱
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
物业
物主
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép