Bản dịch của từ 污樽 trong tiếng Việt

污樽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污樽 (Danh từ)

wū zūn
01

Từ cổ: ‘污尊的写法指污秽不洁的酒器或尊尊为盛酒器);引申为卑劣不光彩之物用法罕见主要见于文献

见“污尊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污樽

zūn

Các từ liên quan

污七八糟
污上
污下
污世
污乱
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép