Bản dịch của từ 污淖 trong tiếng Việt

污淖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污淖 (Danh từ)

wū nào
01

Vũng bùn, bùn lầy nghẽn; chỗ bùn đặc làm kẹt chân, kẹt xe (Hán-Việt: ô náo → nhớ 'ô' = bẩn, '' = bùn)

泥淖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污淖

nào

Các từ liên quan

污七八糟
污上
污下
污世
污乱
淖尔
淖弱
淖污
淖沙
淖泞
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép