Bản dịch của từ 污腻 trong tiếng Việt

污腻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污腻 (Tính từ)

wū nì
01

Dơ bẩn, có vết bẩn dầu mỡ hoặc nhơ nhớp (gợi nhớ chữ Hán = ô, nhơ; = nhờn, mỡ)

犹污垢,肮脏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污腻

Các từ liên quan

污七八糟
污上
污下
污世
污乱
腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép