Bản dịch của từ 污言浊语 trong tiếng Việt
污言浊语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
污言浊语 (Danh từ)
【wū yán zhuó yǔ】
01
Lời nói thô tục, khiếm nhã, không thể nghe được (ngôn từ tục tĩu, bôi nhọ)
指粗俗下流、不堪入耳的话。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污言浊语
wū
污
yán
言
zhuó
浊
yǔ
语
Các từ liên quan
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
言三语四
言下
言不二价
言不及义
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汚
杅
圬
於
釫
𠌥
誣
鴮
窏
螐
歍
邬
涵
浔
㴓
汜
沢
溯
渢
涓
湻
漢
濪
涸
吃
扫
夶
朹
件
丞
𠀝
忣
灯
㐔
汆
㐁
污染
污蔑
贪污
污渍
脏污
玷污
污水
污垢
油污
污秽
