Bản dịch của từ 污邪 trong tiếng Việt
污邪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
污邪 (Danh từ)
【wū xié】
01
Đất trũng, ruộng thấp (chỗ địa thế thấp, dễ tích nước)
3.地势低下的田。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ô uế, đê tiện, xấu xa; chỉ những điều bẩn thỉu, tà ác (Hán Việt: ô tà).
1.污秽邪恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bị linh hồn ma quỷ chiếm hữu; bị ảnh hưởng bởi linh hồn ma quỷ và trở nên mất trí và cư xử kỳ lạ (có thể dùng làm động từ hoặc tính từ)
2.谓着了邪气,神志失常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污邪
wū
污
xié
邪
Các từ liên quan
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汚
杅
圬
於
釫
𠌥
誣
鴮
窏
螐
歍
邬
涵
浔
㴓
汜
沢
溯
渢
涓
湻
漢
濪
涸
吃
扫
夶
朹
件
丞
𠀝
忣
灯
㐔
汆
㐁
污染
污蔑
贪污
污渍
脏污
玷污
污水
污垢
油污
污秽
