Bản dịch của từ 污黑 trong tiếng Việt

污黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污黑 (Tính từ)

wū hēi
01

Vừa bẩn vừa đen; dơ đen (thường nói về vật thể hoặc chỗ đất, quần áo rất dơ và màu đen bẩn)

犹言又脏又黑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污黑

hēi

Các từ liên quan

污七八糟
污上
污下
污世
污乱
黑三棱
黑下
黑下水
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép