Bản dịch của từ 汤 trong tiếng Việt
汤
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄊㄤ | t | ang | thanh ngang |
汤 (Danh từ)
【shāng】
01
Nước nóng; nước sôi
热水;开水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nước dùng; nước lèo còn dư
食物煮后所得的汁水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuốc nước; thuốc thang
汤药
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Họ Thang
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Canh
烹调后汁儿特别多的副食
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Suối nước nóng (thường dùng làm địa danh)
专指温泉 (现多见于地名)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
汤 (Tính từ)
【shāng】
01
Ào ào
水流大而急;形容流水声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄊㄤ, ㄕㄤ】【THANG, SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 湯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趟
蹚
劏
蝪
嘡
薚
闛
湯
鞺
镗
鼞
鏜
滳
熵
禓
螪
愓
觞
伤
慯
鬺
傷
商
漡
泾
澲
洷
㶍
潲
㴍
澗
潟
滌
瀝
瀀
沍
𠖵
乫
㺩
好
忛
𠚿
任
圯
伨
気
邤
乓
汤圆
汤匙
鸡汤
泡汤
汤粉
汤姆
煲汤
汤面
汤汁
汤水
商汤
