Bản dịch của từ 汤川秀树 trong tiếng Việt

汤川秀树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄊㄤtangthanh ngang

汤川秀树 (Danh từ)

tāng chuān xiù shù
01

Tương Xuyên Tú Thụ

日本著名的物理学家,因其在粒子物理学方面的贡献而闻名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汤川秀树

tāng

chuān

xiù

shù

汤
Bính âm:
【shāng】【ㄊㄤ, ㄕㄤ】【THANG, SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép