Bản dịch của từ 汤池 trong tiếng Việt
汤池
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄊㄤ | t | ang | thanh ngang |
汤池 (Danh từ)
【tāng chí】
01
Thành trì vững chắc; thành vàng hào nóng
金城汤池
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bể tắm nước nóng
热水浴池
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汤池
tāng
汤
chí
池
Các từ liên quan
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄊㄤ, ㄕㄤ】【THANG, SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 湯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趟
蹚
劏
蝪
嘡
薚
闛
湯
鞺
镗
鼞
鏜
滳
熵
禓
螪
愓
觞
伤
慯
鬺
傷
商
漡
泾
澲
洷
㶍
潲
㴍
澗
潟
滌
瀝
瀀
沍
𠖵
乫
㺩
好
忛
𠚿
任
圯
伨
気
邤
乓
汤圆
汤匙
鸡汤
泡汤
汤粉
汤姆
煲汤
汤面
汤汁
汤水
商汤
