Bản dịch của từ 汨水 trong tiếng Việt

汨水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

汨水 (Danh từ)

mì shuǐ
01

Nước Mịch

河流名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汨水

shuǐ

汨
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
㵋, 漞
Hình thái radical:
⿰,⺡,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép