Bản dịch của từ 汨没 trong tiếng Việt
汨没
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
汨没 (Động từ)
【mì méi】
01
Chìm lỉm; mì méi; chìm ngập; bị nhấn chìm
沉没,淹没的意思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汨没
mì
汨
méi
没
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
- Các biến thể:
- 㵋, 漞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幂
䌏
秘
樒
䛉
幎
㦄
㴵
淧
㨺
密
䮭
溎
流
瀇
澭
湁
満
洤
浵
濺
汄
㳩
浍
𠙀
𠅊
佦
㕇
沌
坒
𠈟
牢
抝
劳
𠇼
弄
汨罗
汨水
汨没
汨罗江
汨罗市
