Bản dịch của từ 汩徂 trong tiếng Việt

汩徂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

汩徂 (Động từ)

yù cú
01

Đi nhanh, chạy gấp, hành động với tốc độ nhanh

疾行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汩徂

Các từ liên quan

汩丧
汩乱
汩和
徂两
徂丧
徂兹
徂岁
徂川
汩
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Các biến thể:
淈, 𡿯
Hình thái radical:
⿰,⺡,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép