Bản dịch của từ 汩殁 trong tiếng Việt
汩殁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
汩殁 (Động từ)
【gǔ mò】
01
Chìm đắm, sa sút, rơi vào cảnh ngặt nghèo
汩没,沦落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汩殁
gǔ
汩
mò
殁
Các từ liên quan
汩丧
汩乱
汩和
汩徂
殁而不朽
殁而无朽
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Các biến thể:
- 淈, 𡿯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臌
盬
啒
賈
傦
鶻
糓
鼓
淈
嘏
薣
夃
籲
鳿
愈
吁
奧
彧
粥
銉
爩
䆷
預
䍞
漡
汥
泃
瀡
滵
湵
渜
潃
㴯
溨
渲
濉
㑇
劮
扭
妛
芮
吤
矵
诇
伭
𠖽
杚
邰
汩汩
汩没
