Bản dịch của từ 汩流 trong tiếng Việt
汩流
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
汩流 (Động từ)
【yù liú】
01
(dòng nước) chảy nhanh, cuồn cuộn, chảy xiết như thác lũ.
2.疾速地流淌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dòng nước chảy xiết, nước lũ cuồn cuộn như dòng thác nhanh và mạnh
1.急流。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汩流
gǔ
汩
liú
流
Các từ liên quan
汩丧
汩乱
汩和
汩徂
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Các biến thể:
- 淈, 𡿯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臌
盬
啒
賈
傦
鶻
糓
鼓
淈
嘏
薣
夃
籲
鳿
愈
吁
奧
彧
粥
銉
爩
䆷
預
䍞
漡
汥
泃
瀡
滵
湵
渜
潃
㴯
溨
渲
濉
㑇
劮
扭
妛
芮
吤
矵
诇
伭
𠖽
杚
邰
汩汩
汩没
