Bản dịch của từ 汩湮 trong tiếng Việt

汩湮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

汩湮 (Động từ)

gǔ yān
01

Làm rối loạn, làm cho lẫn lộn rồi dần biến mất, tiêu tan như chìm vào quên lãng

惑乱湮灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汩湮

yān

Các từ liên quan

汩丧
汩乱
汩和
汩徂
湮亡
湮伏
湮佚
湮厄
湮圮
汩
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Các biến thể:
淈, 𡿯
Hình thái radical:
⿰,⺡,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép