Bản dịch của từ 汩碌碌 trong tiếng Việt
汩碌碌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
汩碌碌 (Thán từ)
【gǔ lù lù】
01
Từ tượng thanh mô tả âm thanh quay tròn, quay đều, như tiếng máy móc quay hoặc nước chảy xoáy.
象声词。多形容转动声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汩碌碌
gǔ
汩
lù
碌
Các từ liên quan
汩丧
汩乱
汩和
汩徂
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Các biến thể:
- 淈, 𡿯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臌
盬
啒
賈
傦
鶻
糓
鼓
淈
嘏
薣
夃
籲
鳿
愈
吁
奧
彧
粥
銉
爩
䆷
預
䍞
漡
汥
泃
瀡
滵
湵
渜
潃
㴯
溨
渲
濉
㑇
劮
扭
妛
芮
吤
矵
诇
伭
𠖽
杚
邰
汩汩
汩没
