Bản dịch của từ 汩董 trong tiếng Việt

汩董

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

汩董 (Danh từ)

gú dǒng
01

Cổ vật, đồ cổ; cũng dùng ẩn dụ chỉ thứ lỗi thời hoặc người cố chấp, bảo thủ (Hán-Việt: cổ đồng/ cổ động liên quan 'cổ').

古董,骨董。指古代留传的器物。亦比喻过时的东西或顽固守旧的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汩董

dǒng

汩
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Các biến thể:
淈, 𡿯
Hình thái radical:
⿰,⺡,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép