Bản dịch của từ 汩越 trong tiếng Việt
汩越
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
汩越 (Động từ)
【yù yuè】
01
Quản lý, điều hành, trông nom công việc
治理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汩越
gǔ
汩
yuè
越
Các từ liên quan
汩丧
汩乱
汩和
汩徂
越世
越乡
越人肥瘠
越位
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Các biến thể:
- 淈, 𡿯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臌
盬
啒
賈
傦
鶻
糓
鼓
淈
嘏
薣
夃
籲
鳿
愈
吁
奧
彧
粥
銉
爩
䆷
預
䍞
漡
汥
泃
瀡
滵
湵
渜
潃
㴯
溨
渲
濉
㑇
劮
扭
妛
芮
吤
矵
诇
伭
𠖽
杚
邰
汩汩
汩没
