Bản dịch của từ 汪星人 trong tiếng Việt
汪星人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāng | ㄨㄤ | w | ang | thanh ngang |
汪星人 (Danh từ)
【wāng xīng rén】
01
Chó (biệt danh cho chó trong tiếng Trung)
对狗的一种爱称
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汪星人
wāng
汪
xīng
星
rén
人
- Bính âm:
- 【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
- Các biến thể:
- 㳹, 瀇, 𣳫, 𣵭, 泓, 𣷪, 𪶁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀇
尩
尫
尪
尢
㑌
尣
淽
㴀
㵰
潌
油
渺
㳙
浭
瀗
涋
汓
汋
告
祃
𠀤
吞
译
系
鿑
苌
纼
壯
㠹
㕭
汪汪
汪洋
汪子
和汪
汪清
贾汪
富汪
水汪汪
泪汪汪
单身汪
