Bản dịch của từ 汪洋大海 trong tiếng Việt

汪洋大海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤwangthanh ngang

汪洋大海 (Tính từ)

wāng yáng dà hǎi
01

Biển cả mênh mông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汪洋大海

wāng

yáng

hǎi

Các từ liên quan

汪古部
汪坑
汪子
洋东
洋井
洋人
洋伞
大一统
大万
大丈夫
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
汪
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
Các biến thể:
㳹, 瀇, 𣳫, 𣵭, 泓, 𣷪, 𪶁
Hình thái radical:
⿰,⺡,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép