Bản dịch của từ 汪浪 trong tiếng Việt
汪浪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāng | ㄨㄤ | w | ang | thanh ngang |
汪浪 (Tính từ)
【wāng làng】
01
Không ngừng rơi nước mắt; rơi nước mắt với số lượng lớn như nước (bao gồm cả cách sử dụng mô tả và ẩn dụ)
泪流不止貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汪浪
wāng
汪
làng
浪
Các từ liên quan
汪古部
汪坑
汪子
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
- Bính âm:
- 【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
- Các biến thể:
- 㳹, 瀇, 𣳫, 𣵭, 泓, 𣷪, 𪶁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀇
尩
尫
尪
尢
㑌
尣
淽
㴀
㵰
潌
油
渺
㳙
浭
瀗
涋
汓
汋
告
祃
𠀤
吞
译
系
鿑
苌
纼
壯
㠹
㕭
汪汪
汪洋
汪子
和汪
汪清
贾汪
富汪
水汪汪
泪汪汪
单身汪
