Bản dịch của từ 汪清县 trong tiếng Việt

汪清县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤwangthanh ngang

汪清县 (Từ chỉ nơi chốn)

wāng qīng xiàn
01

Huyện Wang Thanh

中国吉林省的一个县

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汪清县

wāng

qīng

xiàn

汪
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
Các biến thể:
㳹, 瀇, 𣳫, 𣵭, 泓, 𣷪, 𪶁
Hình thái radical:
⿰,⺡,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép