Bản dịch của từ 汪濊 trong tiếng Việt

汪濊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤwangthanh ngang

汪濊 (Tính từ)

wāng wèi
01

2.深广。

Ví dụ
02

Ô uế, bẩn thỉu; nước đục, lầy lội (chữ cổ, thường để chỉ sự ô nhiễm, vẩn đục)

1.亦作“汪秽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汪濊

wāng

huì

Các từ liên quan

汪古部
汪坑
汪子
濊泽
濊濊
濊貉
汪
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
Các biến thể:
㳹, 瀇, 𣳫, 𣵭, 泓, 𣷪, 𪶁
Hình thái radical:
⿰,⺡,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép