Bản dịch của từ 汪秽 trong tiếng Việt

汪秽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤwangthanh ngang

汪秽 (Danh từ)

wāng huì
01

Nước bẩn, nước đục ô uế (thường dùng trong văn ngôn cổ: chỉ nguồn nước ô nhiễm, đục ngầu)

见“汪濊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汪秽

wāng

huì

Các từ liên quan

汪古部
汪坑
汪子
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
汪
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
Các biến thể:
㳹, 瀇, 𣳫, 𣵭, 泓, 𣷪, 𪶁
Hình thái radical:
⿰,⺡,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép