Bản dịch của từ 汪罔 trong tiếng Việt

汪罔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤwangthanh ngang

汪罔 (Danh từ)

wāng wǎng
01

古代地名或水域名汪芒”),指广阔水面或沼泽一带罕用书面)。可联想为广阔的水域泥荡

即汪芒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汪罔

wāng

wǎng

Các từ liên quan

汪古部
汪坑
汪子
罔上虐下
罔两
汪
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
Các biến thể:
㳹, 瀇, 𣳫, 𣵭, 泓, 𣷪, 𪶁
Hình thái radical:
⿰,⺡,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép