Bản dịch của từ 汪锜卫国 trong tiếng Việt
汪锜卫国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāng | ㄨㄤ | w | ang | thanh ngang |
汪锜卫国 (Danh từ)
【wāng yǐ wèi guó】
01
Tên người (tên riêng: 汪锜卫国),见“汪踦卫国”的写法或别名
见“汪踦卫国”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汪锜卫国
wāng
汪
qí
锜
wèi
卫
guó
国
Các từ liên quan
汪古部
汪坑
汪子
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
- Các biến thể:
- 㳹, 瀇, 𣳫, 𣵭, 泓, 𣷪, 𪶁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀇
尩
尫
尪
尢
㑌
尣
淽
㴀
㵰
潌
油
渺
㳙
浭
瀗
涋
汓
汋
告
祃
𠀤
吞
译
系
鿑
苌
纼
壯
㠹
㕭
汪汪
汪洋
汪子
和汪
汪清
贾汪
富汪
水汪汪
泪汪汪
单身汪
