Bản dịch của từ 汫濙 trong tiếng Việt

汫濙

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

汫濙 (Trạng từ)

jǐng yíng
01

Cảnh Doanh (Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, có thể là tên riêng hoặc từ lóng)

小水貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汫濙

jǐng

yíng

汫
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡井
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép