Bản dịch của từ 汰侈 trong tiếng Việt

汰侈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

汰侈 (Tính từ)

tài chǐ
01

Xa xỉ, phung phí; lãng phí (từ cổ, ít dùng)

1.亦作“汏侈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.骄奢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汰侈

tài

chǐ

Các từ liên quan

汰减
汰劣留良
汰弃
汰拣
汰择
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
汰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI.THÁI】
Các biến thể:
汏, 溙, 𡊀, 𡊌, 汱, 㑀
Hình thái radical:
⿰,⺡,太
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép