Bản dịch của từ 汰劣留良 trong tiếng Việt

汰劣留良

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

汰劣留良 (Tính từ)

tài liè liú liáng
01

Lọc bỏ cái xấu giữ lại cái tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汰劣留良

tài

liè

liú

liáng

Các từ liên quan

汰侈
汰减
汰弃
汰拣
汰择
劣下
劣兄
劣别
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
良丁
良久
良乐
良人
良价
汰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI.THÁI】
Các biến thể:
汏, 溙, 𡊀, 𡊌, 汱, 㑀
Hình thái radical:
⿰,⺡,太
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép