Bản dịch của từ 汰沙 trong tiếng Việt
汰沙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
汰沙 (Động từ)
【tài shā】
01
Đãi cát; dùng nước/sàng để loại sạn, lấy cát sạch (hành động đãi, lọc cát)
1.淘沙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.指经水冲荡的沙滩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汰沙
tài
汰
shā
沙
Các từ liên quan
汰侈
汰减
汰劣留良
汰弃
汰拣
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI.THÁI】
- Các biến thể:
- 汏, 溙, 𡊀, 𡊌, 汱, 㑀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,太
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
太
肽
忲
㥭
㑀
夳
態
冭
泰
忕
钛
浜
浼
㳁
洊
浠
㴞
㴊
㳽
湑
㵓
浪
灜
灿
旳
闲
㕇
㤆
佚
彻
㳉
芴
庋
𠇴
戒
淘汰
劣汰
裁汰
删汰
涤汰
淘汰赛
被淘汰
优胜劣汰
汰旧换新
末位淘汰
