Bản dịch của từ 汰淅 trong tiếng Việt
汰淅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
汰淅 (Động từ)
【tài xī】
01
Rửa, đãi (để loại bỏ tạp chất); mở rộng: lựa chọn, loại bỏ những cái không cần
淘洗。引申为挑拣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汰淅
tài
汰
xī
淅
Các từ liên quan
汰侈
汰减
汰劣留良
汰弃
汰拣
淅二泔
淅冽冽
淅另另
淅呖
淅沥
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI.THÁI】
- Các biến thể:
- 汏, 溙, 𡊀, 𡊌, 汱, 㑀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,太
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
太
肽
忲
㥭
㑀
夳
態
冭
泰
忕
钛
浜
浼
㳁
洊
浠
㴞
㴊
㳽
湑
㵓
浪
灜
灿
旳
闲
㕇
㤆
佚
彻
㳉
芴
庋
𠇴
戒
淘汰
劣汰
裁汰
删汰
涤汰
淘汰赛
被淘汰
优胜劣汰
汰旧换新
末位淘汰
