Bản dịch của từ 汰石子 trong tiếng Việt

汰石子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

汰石子 (Danh từ)

tài shí zǐ
01

Một loại vật liệu ốp tường ngoài hiện đại giống đá tự nhiên: trộn xi măng, màu và sỏi nhỏ rồi quét lên tường, khi vữa bán kết thì rửa mòn lớp mặt để lộ sỏi (còn gọi là 'đá rửa').

现代建筑常用的类似天然石材的外墙装饰。其制作方法是用水泥﹑颜料和细如米粒的石子,加水拌和,涂抹于墙面上,待水泥浆半凝固时,洗刷去面层的水泥浆,使石子半露,硬结后即成。也叫水刷石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汰石子

tài

shí

Các từ liên quan

汰侈
汰减
汰劣留良
汰弃
汰拣
石丈
石丈人
石上草
石中美
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
汰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI.THÁI】
Các biến thể:
汏, 溙, 𡊀, 𡊌, 汱, 㑀
Hình thái radical:
⿰,⺡,太
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép