Bản dịch của từ 汰迹 trong tiếng Việt
汰迹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
汰迹 (Động từ)
【tài jì】
01
(hán việt: đãn/ái?) dấu vết tan biến; hình迹 (dấu vết) bị xóa mất, không còn thấy nữa — nói về hình迹,痕迹消逝
谓形迹消逝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汰迹
tài
汰
jì
迹
Các từ liên quan
汰侈
汰减
汰劣留良
汰弃
汰拣
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI.THÁI】
- Các biến thể:
- 汏, 溙, 𡊀, 𡊌, 汱, 㑀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,太
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
太
肽
忲
㥭
㑀
夳
態
冭
泰
忕
钛
浜
浼
㳁
洊
浠
㴞
㴊
㳽
湑
㵓
浪
灜
灿
旳
闲
㕇
㤆
佚
彻
㳉
芴
庋
𠇴
戒
淘汰
劣汰
裁汰
删汰
涤汰
淘汰赛
被淘汰
优胜劣汰
汰旧换新
末位淘汰
