Bản dịch của từ 汰选 trong tiếng Việt

汰选

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

汰选 (Cụm từ)

tài xuǎn
01

挑选。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汰选

tài

xuǎn

Các từ liên quan

汰侈
汰减
汰劣留良
汰弃
汰拣
选一选二
选举
选举权
选书
选事
汰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI.THÁI】
Các biến thể:
汏, 溙, 𡊀, 𡊌, 汱, 㑀
Hình thái radical:
⿰,⺡,太
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép