Bản dịch của từ 汲冢 trong tiếng Việt

汲冢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

汲冢 (Danh từ)

jí zhǒng
01

Danh từ chỉ sách '汲冢书', tên một loại sách hoặc văn bản cổ.

2.借指汲冢书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mộ cổ ở đất汲郡, tên gọi dùng để chỉ ngôi mộ bị cấm đào trộm trong thời Tấn

1.指晋不准所盗发之古冢。墓在汲郡,故称。参见“汲冢书”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汲冢

zhǒng

Các từ liên quan

汲冢书
汲冢古文
汲冢周书
汲县冢
汲取
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
汲
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Hình thái radical:
⿰,⺡,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép