Bản dịch của từ 汲冢书 trong tiếng Việt
汲冢书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
汲冢书 (Danh từ)
【jí zhǒng shū】
01
Tập hợp các bộ sách tre cổ ghi chép lịch sử, văn hóa thời Tiền Tần, được tìm thấy trong mộ cổ và biên soạn lại dưới triều Tấn.
晋太康二年,汲郡人不准盗发魏襄王墓(或言安厘王冢)所得的数十车竹书。内有《纪年》﹑《易经》﹑《易繇阴阳卦》﹑《卦下易经》﹑《公孙段》﹑《国语》﹑《名》﹑《师春》﹑《琐语》﹑《梁丘藏》﹑《缴书》﹑《生封》﹑《大历》﹑《穆天子传》﹑《图诗》﹑及杂书《周食田法》﹑《周书》﹑《论楚事》﹑《周穆王美人盛姬死事》等,共计七十五篇。竹书皆先秦科斗字。晋武帝命荀勖撰次,以为《中经》。原简早已不传。参阅《晋书.束晰传》﹑《荀勖传》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汲冢书
jí
汲
zhǒng
冢
shū
书
Các từ liên quan
汲冢
汲冢古文
汲冢周书
汲县冢
汲取
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓧
棘
揤
雧
楫
即
㮟
尐
㤂
级
䣢
嫉
灎
渽
漺
澋
潪
㳙
灠
洍
溗
瀺
㳦
洉
㚥
杂
岁
汣
圸
伦
圴
优
邟
亦
㝍
𠂤
汲取
汲汲
汲水
汲引
短绠汲深
绠短汲深
汲深绠短
